Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ chính dẫn ra một kết luận hoặc phán đoán logic từ các dữ kiện có sẵn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
suy đoán
Từng chữ
- 推suyđẩy; đấm; lựa chọn, chọn lọc; nhường cho; tìm tòi
- 断đoánđứt; cắt đứt
Tầng từ vựng
Suy luận hoặc推 đoán.
Câu ví dụ
- 根据线索推断。
Suy luận theo manh mối.
Kết hợp thường gặp
- 推断出
suy ra
- 无法推断
không thể suy đoán
- 由此推断
từ đó suy ra
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.