Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc hội họp khi giáo viên hoặc người chủ trì đặt câu hỏi cho người khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đề vấn
Từng chữ
- 提đềxách, nhấc; nêu ra, đề xuất; nhắc đến
- 问vấnhỏi; tra xét; hỏi thăm
Tầng từ vựng
Thường dùng trong ngữ cảnh lớp học, họp báo, hoặc thảo luận. Có thể nói 请允许我提问 để tăng tính lễ phép. Từ liên quan: 回答 'trả lời', 解答 'giải đáp', 质疑 'phản biện'.
Câu ví dụ
- 同学们积极提问。
Các sinh viên tích cực đặt câu hỏi.
- 有问题可以随时提问。
Có vấn đề có thể đặt câu hỏi bất cứ lúc nào.
Kết hợp thường gặp
- 举手提问
giơ tay đặt câu hỏi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.