Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

chāchìnánfēi

Nghĩa tiếng Việt

chắp cánh khó bay (khó lòng trốn thoát)

Âm Hán Việt

sáp sí nan phi

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 扌 (cái tay)

12 nét

Bộ: 羽 (lông chim)

10 nét

Bộ: 又 (lại)

10 nét

Bộ: 飞 (bay)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Tương tự như 插翅难逃, dùng để nhấn mạnh sự bế tắc trong việc chạy trốn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

sáp sí nan phi

Từng chữ

  • 插sápcắm vào; gài, giắt; cài, tra; len vào, chen vào, nhúng vào
  • 翅sícánh chim, cánh côn trùng; vây cá
  • 难nankhó khăn
  • 飞phibay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.