Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
sōu搜
suǒ索

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm

Âm Hán Việt

sưu sách

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 扌 (cái tay)

12 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường mang tân ngữ trực tiếp phía sau như thông tin, tung tích hoặc kết hợp với công cụ tìm kiếm trên mạng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sưu sách

Từng chữ

  • 搜sưutìm, lục, soát
  • 索sáchdây tơ; tìm tòi, lục; tan tác, chia lìa

Tầng từ vựng

Rất phổ biến trong ngữ cảnh Internet, công nghệ. Có thể dùng cho việc tìm kiếm thông tin trên mạng hoặc lục lọi vật lý."

Câu ví dụ

  • 我wǒ thanh 3正zhèng thanh 4在zài thanh 4搜sōu thanh 1索suǒ thanh 3关guān thanh 1于yú thanh 2中zhōng thanh 1国guó thanh 2历lì thanh 4史shǐ thanh 3的de thanh 5信xìn thanh 4息xī thanh 1。

    Tôi đang tìm kiếm thông tin về lịch sử Trung Quốc.

  • 请qǐng thanh 3在zài thanh 4网wǎng thanh 3上shàng thanh 4搜sōu thanh 1索suǒ thanh 3这zhè thanh 4家jiā thanh 1公gōng thanh 1司sī thanh 1的de thanh 5地dì thanh 4址zhǐ thanh 3。

    Vui lòng tìm kiếm địa chỉ công ty này trên mạng.

  • 警jǐng thanh 3察chá thanh 2正zhèng thanh 4在zài thanh 4搜sōu thanh 1索suǒ thanh 3嫌xián thanh 2疑yí thanh 2犯fàn thanh 4的de thanh 5下xià thanh 4落luò thanh 4。

    Cảnh sát đang tìm kiếm tung tích của nghi phạm.

Kết hợp thường gặp

  • 搜sōu thanh 1索suǒ thanh 3信xìn thanh 4息xī thanh 1

    tìm kiếm thông tin

  • 搜sōu thanh 1索suǒ thanh 3引yǐn thanh 3擎qíng thanh 2

    công cụ tìm kiếm

  • 网wǎng thanh 3络luò thanh 4搜sōu thanh 1索suǒ thanh 3

    tìm kiếm trực tuyến

  • 搜sōu thanh 1索suǒ thanh 3结jié thanh 2果guǒ thanh 3

    kết quả tìm kiếm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.