Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ chỉ việc tự làm hại chính mình
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ban khởi thạch đầu tạp tự kỉ đích cước
Từng chữ
- 搬banchuyển, dọn (nhà); khiêng
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
- 石thạchđá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân)
- 头đầucái đầu
- 砸tạpđập, nện; làm hỏng, thất bại
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 己kỉmình; chính mình; bản thân
- 的đíchcủa, thuộc về; đúng, chính xác; mục tiêu
- 脚cướcchân
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他这样做简直是搬起石头砸自己的脚。
Anh ta làm như vậy chẳng khác nào gậy ông đập lưng ông
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.