Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
cuī摧
cán残

Nghĩa tiếng Việt

tàn phá

Âm Hán Việt

tồi tàn

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 扌 (cái tay)

14 nét

Bộ: 歹 (việc xấu, tồi, trái, bậy)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ sức khỏe, tinh thần hoặc thế hệ trẻ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tồi tàn

Từng chữ

  • 摧tồibẻ gãy; diệt hết; phát cỏ
  • 残tàntàn, tàn tật; còn sót lại; tàn nhẫn

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 战zhàn thanh 4争zhēng thanh 1摧cuī thanh 1残cán thanh 2了le thanh 5这zhè thanh 4座zuò thanh 4城chéng thanh 2市shì thanh 4。

    Chiến tranh đã tàn phá thành phố này.

  • 吸xī thanh 1烟yān thanh 1会huì thanh 4摧cuī thanh 1残cán thanh 2你nǐ thanh 3的de thanh 5身shēn thanh 1体tǐ thanh 3。

    Hút thuốc sẽ hủy hoại cơ thể bạn.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.