Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

chēnggāntiàogāo

Nghĩa tiếng Việt

nhảy sào (môn thể thao)

Âm Hán Việt

sanh can khiêu cao

4 chữ45 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 扌 (cái tay)

15 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

7 nét

Bộ: 𧾷 (chân)

13 nét

Bộ: 高 (cao)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tên một môn thi đấu điền kinh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sanh can khiêu cao

Từng chữ

  • 撑sanhchống giữ; no đủ
  • 杆cancái gậy gỗ, cái côn, cái mộc; chấn song cửa sổ
  • 跳khiêunhảy
  • 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.