Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

sāshǒujiǎn

Nghĩa tiếng Việt

chiêu bài quyết định, vũ khí bí mật để giành chiến thắng

Âm Hán Việt

tát thủ giản

3 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 扌 (cái tay)

15 nét

Bộ: 手 (cái tay)

4 nét

Bộ: 金 (vàng, tiền)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ kỹ năng hoặc phương pháp cuối cùng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tát thủ giản

Từng chữ

  • 撒táttung ra, buông ra, xoè ra
  • 手thủcái tay
  • 锏giảncái giản (một thứ binh khí, giống roi có 3 cạnh; vành sắt bọc bánh xe

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.