Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

lèizhǔ

Nghĩa tiếng Việt

người giữ đài, người thách đấu trong các cuộc thi đấu đối kháng

Âm Hán Việt

lỗi chủ

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

16 nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ người đang giữ vị trí quán quân hoặc người thách đấu trong các cuộc thi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lỗi chủ

Từng chữ

  • 擂lỗiđập, đánh; nghiền
  • 主chủchủ, người đứng đầu; chủ yếu; chủ trương

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这次象棋挑战赛的擂主是上届冠军。zhè cì xiàngqí tiǎozhànsài de lèizhǔ shì shàngjiè guànjūn thanh 4

    Người giữ đài trong giải cờ tướng lần này là quán quân mùa trước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.