Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhèng政
kè客

Nghĩa tiếng Việt

Chính khách

Âm Hán Việt

chính khách

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 攵 (phộc)

9 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ người, trong tiếng Trung hiện đại thường mang sắc thái mỉa mai hoặc tiêu cực

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chính khách

Từng chữ

  • 政chínhviệc của nhà nước, chính trị
  • 客kháchkhách, khách hàng; người ngoài

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是一名经验丰富的政客。Tā shì yī míng jīngyàn fēngfù de zhèngkè. thanh 1

    Anh ấy là một chính khách giàu kinh nghiệm.

  • 这位政客的言论引起了争议。Zhè wèi zhèngkè de yánlùn yǐnqǐ le zhēngyì. thanh 4

    Phát biểu của vị chính khách này đã gây ra tranh cãi.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.