Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

gùshìpiàn

Nghĩa tiếng Việt

phim truyện

Âm Hán Việt

cố sự phiến

3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 攵 (phộc)

9 nét

Bộ: 亅 (nét sổ có móc)

8 nét

Bộ: 片 (miếng, tấm, mảnh)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ loại phim có cốt truyện, khác với phim tài liệu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cố sự phiến

Từng chữ

  • 故cốcố ý; cho nên; nguyên cớ; cũ; sự cố
  • 事sựviệc, sự việc, chuyện; công việc
  • 片phiếnmiếng, tấm, mảnh; phim (影片)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.