Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ ghép chỉ công trình xây dựng trong trường học, thường đi với lượng từ 栋 hoặc 座
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giáo học lâu
Từng chữ
- 教giáodạy (jiāo); giáo dục, tôn giáo (jiào)
- 学họchọc hành
- 楼lâutoà nhà, lầu; tầng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ tòa nhà dùng cho việc giảng dạy. '教学' là giảng dạy, '楼' là tòa nhà.
Câu ví dụ
- 教学楼在左边。
Tòa nhà giảng đường ở bên trái.
- 我们去教学楼上课。
Chúng ta đến giảng đường học.
- 这栋教学楼很高。
Tòa nhà giảng đường này rất cao.
Kết hợp thường gặp
- 教学楼里
trong tòa nhà giảng đường
- 新教学楼
tòa giảng đường mới
- 教学楼前
trước tòa giảng đường
- 去教学楼
đến tòa giảng đường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.