Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

bìzhǒuqiānjīn

Nghĩa tiếng Việt

chổi rách cũng quý như ngàn vàng

Âm Hán Việt

tệ trửu thiên kim

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 攴 (phộc)

11 nét

Bộ: 巾 (cái khăn)

8 nét

Bộ: 十 (mười, 10)

3 nét

Bộ: 金 (vàng, tiền)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chỉ sự trân trọng đồ vật của mình

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tệ trửu thiên kim

Từng chữ

  • 敝tệrách nát, xấu; của tôi (ý khiêm tốn)
  • 帚trửucái chổi
  • 千thiênnghìn, ngàn; nhiều
  • 金kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.