Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

jìngxièbùmǐn

Nghĩa tiếng Việt

kính tạ bất mẫn (lịch sự từ chối vì không đủ khả năng)

Âm Hán Việt

kính tạ bất mẫn

4 chữ39 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 攵 (phộc)

12 nét

Bộ: 讠 (nói)

12 nét

Bộ: 一 (một, 1)

4 nét

Bộ: 攵 (phộc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để từ chối một cách khiêm tốn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

kính tạ bất mẫn

Từng chữ

  • 敬kínhtôn trọng, kính trọng
  • 谢tạcảm tạ, cảm ơn; nhận lỗi, xin lỗi, tạ lỗi; rụng, tàn, rã
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 敏mẫnnhanh nhẹn, sáng suốt; ngón chân cái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.