Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

dǒugǒng

Nghĩa tiếng Việt

đấu củng (kết cấu gỗ đỡ mái trong kiến trúc cổ Trung Quốc)

Âm Hán Việt

đẩu củng

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 斗 (đấu, đấu tranh (dòu))

4 nét

Bộ: 扌 (cái tay)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong kiến trúc cổ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đẩu củng

Từng chữ

  • 斗đẩuđấu, đấu tranh (dòu); cái đấu (dụng cụ đong); sao Đẩu (dǒu)
  • 拱củngchắp tay cung kính

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这座古庙的斗拱结构非常精巧。Zhè zuò gǔmiào de dǒugǒng jiégòu fēicháng jīngqiǎo thanh 4

    Kết cấu đấu củng của ngôi cổ miếu này rất tinh xảo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.