Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

dǒuqú

Nghĩa tiếng Việt

kênh dẫn nước nhỏ (trong hệ thống thủy lợi)

Âm Hán Việt

đẩu cừ

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 斗 (đấu, đấu tranh (dòu))

4 nét

Bộ: 氵 (nước)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ nông nghiệp chỉ kênh dẫn nước từ kênh nhánh vào ruộng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đẩu cừ

Từng chữ

  • 斗đẩuđấu, đấu tranh (dòu); cái đấu (dụng cụ đong); sao Đẩu (dǒu)
  • 渠cừkênh, ngòi; to lớn; hắn, người đó

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 农民们正在清理斗渠里的淤泥。Nóngmínmen zhèngzài qīnglǐ dǒuqú lǐ de yūní thanh 2

    Nông dân đang dọn bùn trong kênh dẫn nước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.