Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

wòxuán

Nghĩa tiếng Việt

điều đình, hòa giải

Âm Hán Việt

oát toàn

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 斗 (đấu, đấu tranh (dòu))

14 nét

Bộ: 方 (phương, phía)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong ngoại giao hoặc giải quyết tranh chấp

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

oát toàn

Từng chữ

  • 斡oátquay, vần
  • 旋toàntrở lại, quay lại; quay, xoay, xoáy; đi tiểu, tiểu tiện

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 经过多方斡旋,冲突终于平息了。Jīngguò duōfāng wòxuán, chōngtū zhōngyú píngxī le thanh 1

    Sau nhiều lần điều đình, xung đột cuối cùng đã lắng xuống

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.