Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Xīn新
jiā加
pō坡

Nghĩa tiếng Việt

Singapore

Âm Hán Việt

tân gia pha

3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 斤 (cân (đơn vị khối lượng, 0,5 kg))

13 nét

Bộ: 力 (sức lực)

5 nét

Bộ: 土 (đất)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ quốc gia, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tân gia pha

Từng chữ

  • 新tânmới mẻ
  • 加giathêm vào, tăng thêm
  • 坡phadốc, nghiêng, chếch; cái dốc, sườn núi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 新加坡是一个美丽的国家。Xīnjiāpō shì yī ge měilì de guójiā. thanh 1

    Singapore là một quốc gia xinh đẹp.

  • 我计划明年去新加坡旅游。Wǒ jìhuà míngnián qù Xīnjiāpō lǚyóu. thanh 3

    Tôi dự định năm tới sẽ đi du lịch Singapore.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.