Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xīn新
shì式

Nghĩa tiếng Việt

kiểu mới, phong cách mới, theo mẫu hiện đại. Nhấn mạnh sự khác biệt về hình thức/phong cách so với truyền thống.

Âm Hán Việt

tân thức

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 斤 (cân (đơn vị khối lượng, 0,5 kg))

13 nét

Bộ: 弋 (chiếm lấy)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ đồ vật, công nghệ hoặc phương pháp hiện đại

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tân thức

Từng chữ

  • 新tânmới mẻ
  • 式thứcphép tắc, cách thức

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

新式 nhấn mạnh phong cách và hình thức mới; khác với 新型 (xīnxíng: loại mới về cấu trúc/công nghệ) hay 现代 (hiện đại về tổng thể).

Câu ví dụ

  • 这是一家新式茶饮店,把传统茶与现代口味结合。Zhè shì yī jiā xīnshì cháyǐn diàn, bǎ chuántǒng chá yǔ xiàndài kǒuwèi jiéhé. thanh 4

    Đây là một quán trà kiểu mới, kết hợp trà truyền thống với hương vị hiện đại.

  • 新式武器改变了战争的方式。Xīnshì wǔqì gǎibiànle zhànzhēng de fāngshì. thanh 1

    Vũ khí kiểu mới đã thay đổi cách thức chiến tranh.

  • 她穿着一件新式旗袍,既传统又时尚。Tā chuānzhe yī jiàn xīnshì qípáo, jì chuántǒng yòu shíshàng. thanh 1

    Cô ấy mặc một chiếc sườn xám kiểu mới, vừa truyền thống vừa thời thượng.

  • 学校引进了新式教学方法,效果显著。Xuéxiào yǐnjìnle xīnshì jiàoxué fāngfǎ, xiàoguǒ xiǎnzhù. thanh 2

    Trường học đã đưa vào phương pháp giảng dạy kiểu mới, hiệu quả rõ rệt.

Kết hợp thường gặp

  • 新式建筑xīnshì jiànzhù thanh 1

    kiến trúc kiểu mới

  • 新式装备xīnshì zhuāngbèi thanh 1

    trang bị kiểu mới

  • 新式教育xīnshì jiàoyù thanh 1

    giáo dục theo phong cách mới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.