Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

fāngxiōng

Nghĩa tiếng Việt

cách gọi hài hước hoặc mỉa mai về tiền bạc (do đồng tiền cổ có lỗ vuông)

Âm Hán Việt

phương huynh

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 方 (phương, phía)

4 nét

Bộ: 儿 (con, đứa trẻ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ cổ, mang tính chất văn chương hoặc đùa cợt

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phương huynh

Từng chữ

  • 方phươngphương, phía; vuông; phương pháp; phương thuốc
  • 兄huynhanh trai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.