Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
wú无
yí疑

Nghĩa tiếng Việt

không nghi ngờ

Âm Hán Việt

vô nghi

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 无 (không có)

4 nét

Bộ: 疋 (tấm vải)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ hoặc tính từ để khẳng định tính chắc chắn của sự việc

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

vô nghi

Từng chữ

  • 无vôkhông có
  • 疑nghinghi ngờ; ngỡ là

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4无wú thanh 2疑yí thanh 2是shì thanh 4一yī thanh 1个gè thanh 4好hǎo thanh 3消xiāo thanh 1息xi thanh 5。

    Đây chắc chắn là một tin tốt.

  • 他tā thanh 1无wú thanh 2疑yí thanh 2是shì thanh 4最zuì thanh 4好hǎo thanh 3的de thanh 5选xuǎn thanh 3择zé thanh 2。

    Không nghi ngờ gì, anh ấy là lựa chọn tốt nhất.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.