Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

míngchá

Nghĩa tiếng Việt

nhìn thấu suốt, quan sát rõ ràng

Âm Hán Việt

minh sát

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (ngày)

8 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá sự việc hoặc nhìn thấu tâm can người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

minh sát

Từng chữ

  • 明minhsáng, rõ; ngày mai (明天); hiểu rõ; nhà Minh
  • 察sátxem kỹ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他明察秋毫,任何小事都瞒不过他。Tā míngchá qiūháo, rènhé xiǎoshì dōu mánbuguò tā thanh 1

    Anh ấy nhìn thấu mọi việc, chuyện nhỏ nào cũng không qua mắt được anh ấy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.