Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

míngmóuhàochǐ

Nghĩa tiếng Việt

mắt sáng răng trắng (chỉ vẻ đẹp của phụ nữ)

Âm Hán Việt

minh mâu hạo xỉ

4 chữ39 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (ngày)

8 nét

Bộ: 目 (mắt)

11 nét

Bộ: 白 (trắng)

12 nét

Bộ: 齿 (răng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ miêu tả nhan sắc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

minh mâu hạo xỉ

Từng chữ

  • 明minhsáng, rõ; ngày mai (明天); hiểu rõ; nhà Minh
  • 眸mâucon ngươi mắt
  • 皓hạotrắng; sạch sẽ
  • 齿xỉrăng; tuổi tác

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她长得明眸皓齿。Tā zhǎng de míngmóuhàochǐ thanh 1

    Cô ấy có đôi mắt sáng và hàm răng trắng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.