Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ liên kết, phía sau bắt buộc phải đi kèm với tính từ hoặc cụm tính từ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hiển đắc
Từng chữ
- 显hiểnrõ rệt; vẻ vang
- 得đắcđược, đạt được (dé); trợ từ nối bổ ngữ (de); phải, cần (děi)
Tầng từ vựng
Biểu hiện vẻ ngoài hoặc trạng thái.
Câu ví dụ
- 她今天显得很高兴。
Hôm nay trông cô ấy rất vui.
- 穿上这件衣服,他显得年轻多了。
Mặc bộ quần áo này vào, anh ấy trông trẻ hơn nhiều.
Kết hợp thường gặp
- 显得很
trông rất
- 显得特别
trông đặc biệt
- 显得有些
trông có phần
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.