Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ này dùng để khích lệ hoặc mô tả sự tiến bộ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cánh thượng nhất tầng lâu
Từng chữ
- 更cánhcàng, hơn (gèng); thay đổi; canh (gēng)
- 上thượngđi lên; ở phía trên
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 层tầngtầng, lớp
- 楼lâutoà nhà, lầu; tầng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 希望你的成绩能更上一层楼。
Hy vọng thành tích của bạn có thể tiến bộ hơn nữa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.