Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

gēngzhāng

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi, cải cách (nghĩa gốc là thay dây đàn)

Âm Hán Việt

canh trương

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 曰 (nói rằng)

7 nét

Bộ: 弓 (cong)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong các văn bản chính trị hoặc cải cách tổ chức

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

canh trương

Từng chữ

  • 更canhcàng, hơn (gèng); thay đổi; canh (gēng)
  • 张trươnglượng từ cho vật phẳng (tờ giấy, cái bàn); mở ra, giương; họ Trương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.