Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung

zhāoqiánxītì

Nghĩa tiếng Việt

cần cù, thận trọng suốt ngày đêm

Âm Hán Việt

triêu càn tịch thích

4 chữ37 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng)

12 nét

Bộ: 乙 (Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can))

11 nét

Bộ: 夕 (buổi chiều, buổi tối)

3 nét

Bộ: 忄 (lòng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Âm Hán Việt

triêu càn tịch thích

Từng chữ

  • 朝triêutriều đại; hướng về, quay về (cháo); buổi sáng (zhāo)
  • 乾cànquẻ Càn (tam liên) trong Kinh Dịch (có 3 vạch liền, tượng Thiên (trời), tượng trưng người cha, hành Kim, tuổi Tuất và Hợi, hướng Tây Bắc)
  • 夕tịchbuổi chiều, buổi tối; bóng tối
  • 惕thíchkính sợ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.