Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ chỉ người hoặc sự vật để biểu thị tính chất địa phương
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bản địa
Từng chữ
- 本bảnquyển (lượng từ cho sách); gốc, căn bản; vốn có; bản thân
- 地địađất, mặt đất; địa điểm, nơi (dì); trợ từ nối trạng ngữ (de)
Tầng từ vựng
Bản (gốc) +Địa (đất, nơi). Chỉ nơi mình đang ở, đối lập với 'ngoài', 'khác', 'nước ngoài'. Trong tiếng Việt có thể dùng 'bản địa' hoặc 'địa phương'.
Câu ví dụ
- 我是本地人。
Tôi là người địa phương.
- 我们去本地餐馆吃饭吧。
Chúng ta đi ăn ở nhà hàng địa phương nhé.
- 本地时间现在是八点。
Giờ địa phương hiện tại là tám giờ.
Kết hợp thường gặp
- 本地人
người địa phương; người bản địa
- 本地时间
giờ địa phương
- 本地电话
điện thoại nội hạt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.