Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zá杂
róu糅

Nghĩa tiếng Việt

Trộn lẫn, pha tạp, hỗn tạp

Âm Hán Việt

tạp nhữu

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

6 nét

Bộ: 米 (gạo)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong văn phong nghị luận để chỉ sự pha trộn các phong cách hoặc yếu tố khác nhau

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tạp nhữu

Từng chữ

  • 杂tạpvặt vãnh; lẫn lộn
  • 糅nhữulẫn lộn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这部小说杂糅了多种风格。Zhè bù xiǎoshuō záróu le duōzhǒng fēnggé. thanh 4

    Cuốn tiểu thuyết này pha trộn nhiều phong cách.

  • 他的语言杂糅着方言和普通话。Tā de yǔyán záróuzhe fāngyán hé pǔtōnghuà. thanh 1

    Ngôn ngữ của anh ấy pha tạp giữa tiếng địa phương và tiếng phổ thông.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.