Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Có thể chỉ vật liệu xây dựng, chế tạo hoặc hồ sơ, giấy tờ thông tin phục vụ học tập, nghiên cứu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tài liệu
Từng chữ
- 材tàinhững thứ có sẵn trong tự nhiên mà dùng được
- 料liệuvật liệu, nguyên liệu; dự liệu, đoán
Tầng từ vựng
Tài liệu mang nghĩa 'vật liệu' hoặc 'tài liệu tham khảo'.
Câu ví dụ
- 请准备好所有材料。
Vui lòng chuẩn bị tất cả tài liệu.
- 这家店卖建筑材料。
Cửa hàng này bán vật liệu xây dựng.
- 我需要一些写作材料。
Tôi cần một số tài liệu viết.
Kết hợp thường gặp
- 原材料
nguyên liệu
- 建筑材料
vật liệu xây dựng
- 学习材料
tài liệu học tập
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.