Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

zhěngēdàidàn

Nghĩa tiếng Việt

gối vũ khí đợi sáng (luôn cảnh giác, sẵn sàng chiến đấu)

Âm Hán Việt

chẩm qua đãi đán

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

8 nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

4 nét

Bộ: 彳 (bước chân trái)

9 nét

Bộ: 日 (ngày)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ sự cảnh giác cao độ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chẩm qua đãi đán

Từng chữ

  • 枕chẩmxương trong óc cá; cái gối đầu
  • 戈quacái qua, cái mác (binh khí)
  • 待đãiđối xử, tiếp đãi; đợi, chờ
  • 旦đánbuổi sớm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 战士们枕戈待旦,时刻准备着。Zhànshìmen zhěngēdàidàn, shíkè zhǔnbèizhe thanh 4

    Các chiến sĩ luôn trong tư thế sẵn sàng chiến đấu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.