Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
kū枯
shòu瘦

Nghĩa tiếng Việt

Gầy gò, khô héo

Âm Hán Việt

khô sấu

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

9 nét

Bộ: 疒 (bệnh tật)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

khô sấu

Từng chữ

  • 枯khôhéo hon (cây); khô, cạn
  • 瘦sấugầy; nạc; chật (quần áo)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 老lǎo thanh 3人rén thanh 2的de thanh 5手shǒu thanh 3枯kū thanh 1瘦shòu thanh 4得de thanh 5像xiàng thanh 4树shù thanh 4枝zhī thanh 1一yī thanh 1样yàng thanh 4。

    Bàn tay ông cụ gầy guộc như cành cây.

  • 病bìng thanh 4了le thanh 5一yī thanh 1年nián thanh 2,他tā thanh 1变biàn thanh 4得de thanh 5枯kū thanh 1瘦shòu thanh 4无wú thanh 2力lì thanh 4。

    Ốm một năm, anh ấy trở nên gầy gò yếu ớt.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.