Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
róu柔
rèn韧

Nghĩa tiếng Việt

Mềm dẻo và dai, bền bỉ

Âm Hán Việt

nhu nhận

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

9 nét

Bộ: 韦 (da thuộc, dây da mềm)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả đặc tính của vật liệu hoặc cơ thể

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhu nhận

Từng chữ

  • 柔nhumềm dẻo
  • 韧nhậnmềm mà dai

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这种材料非常柔韧,不易断裂。Zhè zhǒng cáiliào fēicháng róurèn, bù yì duànliè. thanh 4

    Loại vật liệu này rất mềm dẻo và dai, không dễ đứt.

  • 她的身体非常柔韧,可以做各种瑜伽动作。Tā de shēntǐ fēicháng róurèn, kěyǐ zuò gè zhǒng yújiā dòngzuò. thanh 1

    Cơ thể cô ấy rất mềm dẻo, có thể thực hiện nhiều động tác yoga khác nhau.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.