Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

liǔméidàoshù

Nghĩa tiếng Việt

lông mày liễu dựng ngược (tả vẻ giận dữ của phụ nữ)

Âm Hán Việt

liễu mi đảo thụ

4 chữ37 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

9 nét

Bộ: 目 (mắt)

9 nét

Bộ: 亻 (người)

10 nét

Bộ: 立 (đứng thẳng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để miêu tả vẻ mặt giận dữ của người phụ nữ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

liễu mi đảo thụ

Từng chữ

  • 柳liễucây liễu; sao Liễu (một trong Nhị thập bát tú)
  • 眉milông mày; mày; lề; mép (trang sách)
  • 倒đảolật ngược, đổ, ngã; đổi
  • 竖thụdựng đứng, chiều dọc; nét dọc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.