Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
jiǎn检
piào票

Nghĩa tiếng Việt

soát vé

Âm Hán Việt

kiểm phiếu

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

11 nét

Bộ: 示 (tỏ rõ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

kiểm phiếu

Từng chữ

  • 检kiểmkiểm tra, xem xét
  • 票phiếutấm vé, tem, phiếu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 火huǒ thanh 3车chē thanh 1站zhàn thanh 4已yǐ thanh 3经jīng thanh 1开kāi thanh 1始shǐ thanh 3检jiǎn thanh 3票piào thanh 4了le thanh 5。

    Nhà ga đã bắt đầu soát vé rồi.

  • 请qǐng thanh 3大dà thanh 4家jiā thanh 1排pái thanh 2队duì thanh 4检jiǎn thanh 3票piào thanh 4。

    Mời mọi người xếp hàng soát vé.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.