Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
kiểm phiếu
Từng chữ
- 检kiểmkiểm tra, xem xét
- 票phiếutấm vé, tem, phiếu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 火车站已经开始检票了。
Nhà ga đã bắt đầu soát vé rồi.
- 请大家排队检票。
Mời mọi người xếp hàng soát vé.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.