Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
péng棚
zi子

Nghĩa tiếng Việt

lán, nhà kho tạm, nhà bạt

Âm Hán Việt

bằng tử

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

12 nét

Bộ: 子 (con, con cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

bằng tử

Từng chữ

  • 棚bằnggác, nhà rạp; đơn vị quân gồm 14 lính
  • 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 下xià thanh 4雨yǔ thanh 3了le thanh 5,我wǒ thanh 3们men thanh 5到dào thanh 4棚péng thanh 2子zi thanh 5里lǐ thanh 3躲duǒ thanh 3一yī thanh 1躲duǒ thanh 3。

    Trời mưa rồi, chúng ta vào trong lán trú một lát.

  • 他tā thanh 1在zài thanh 4院yuàn thanh 4子zi thanh 5里lǐ thanh 3搭dā thanh 1了le thanh 5一yī thanh 1个gè thanh 4棚péng thanh 2子zi thanh 5。

    Anh ấy dựng một cái lán trong sân.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.