Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ sau chữ 是
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thứ yếu
Từng chữ
- 次thứlần, lượt; thứ, tiếp theo; kém hơn
- 要yếumuốn; cần, phải; sắp (yào); đòi, yêu cầu (yāo)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 钱是次要的,身体健康最重要。
Tiền bạc là thứ yếu, sức khỏe cơ thể mới là quan trọng nhất.
- 我们应该先解决主要矛盾,次要矛盾以后再说。
Chúng ta nên giải quyết mâu thuẫn chủ yếu trước, mâu thuẫn thứ yếu để sau hãy nói.
- 细节问题是次要的,关键是方向。
Vấn đề chi tiết là thứ yếu, mấu chốt là phương hướng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.