Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

xiēhòuyǔ

Nghĩa tiếng Việt

câu đố nói lái, câu nói ẩn ý

Âm Hán Việt

yết hậu ngữ

3 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 欠 (thiếu thốn, nợ)

13 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

6 nét

Bộ: 讠 (nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Một loại hình văn học dân gian Trung Quốc gồm hai phần

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

yết hậu ngữ

Từng chữ

  • 歇yếtnghỉ, thôi, hết; tiết ra, tháo tha, nhả ra
  • 后hậusau, phía sau; về sau; hoàng hậu
  • 语ngữngôn ngữ; lời lẽ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他很喜欢用歇后语。Tā hěn xǐhuān yòng xiēhòuyǔ thanh 1

    Anh ấy rất thích dùng câu đố nói lái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.