Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

zhèngguījūn

Nghĩa tiếng Việt

quân chính quy

Âm Hán Việt

chính quy quân

3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 止 (dừng lại, thôi)

5 nét

Bộ: 见 (tỏ rõ, hiện ra)

8 nét

Bộ: 冖 (khăn trùm, tấm che phủ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ lực lượng quân đội được tổ chức và huấn luyện bài bản

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chính quy quân

Từng chữ

  • 正chínhđang; chính, đúng; thẳng; vừa đúng
  • 规quyquy tắc, quy chế; khuyến khích, khích lệ; cái compa
  • 军quânquân, binh lính

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.