Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bù步
qiāng枪

Nghĩa tiếng Việt

súng trường

Âm Hán Việt

bộ thương

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 止 (dừng lại, thôi)

7 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ loại súng, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bộ thương

Từng chữ

  • 步bộđi chân; bước
  • 枪thươngcái thương (binh khí); khẩu súng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 士兵们手持步枪,坚守阵地。Shìbīngmen shǒuchí bùqiāng, jiānshǒu zhèndì. thanh 4

    Những người lính cầm súng trường, kiên cố giữ vững trận địa.

  • 这款步枪是他们军队的标准装备。Zhè kuǎn bùqiāng shì tāmen jūnduì de biāozhǔn zhuāngbèi. thanh 4

    Khẩu súng trường này là trang bị tiêu chuẩn của quân đội họ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.