Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

bùxíngjiē

Nghĩa tiếng Việt

phố đi bộ

Âm Hán Việt

bộ hành nhai

3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 止 (dừng lại, thôi)

7 nét

Bộ: 行 (đi)

6 nét

Bộ: 行 (đi)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ con phố chỉ dành cho người đi bộ, không cho xe cộ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bộ hành nhai

Từng chữ

  • 步bộđi chân; bước
  • 行hànhđi; được, ổn; làm (xíng); hàng, dãy; ngành nghề (háng)
  • 街nhaingã tư; đường phố

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 市中心的步行街非常热闹。shì zhōngxīn de bùxíngjiē fēicháng rènào thanh 4

    Phố đi bộ ở trung tâm thành phố rất nhộn nhịp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.