Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
sǐ死
jì记
yìng硬
bèi背

Nghĩa tiếng Việt

học vẹt, học thuộc lòng một cách máy móc

Âm Hán Việt

tử ký ngạnh bối

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲4 降4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 歹 (việc xấu, tồi, trái, bậy)

6 nét

Bộ: 讠 (nói)

5 nét

Bộ: 石 (đá)

12 nét

Bộ: 肉 (thịt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Âm Hán Việt

tử ký ngạnh bối

Từng chữ

  • 死tửchết
  • 记kýnhớ; ghi chép, viết
  • 硬ngạnhcứng, rắn
  • 背bốilưng; mặt sau; học thuộc lòng (bèi); cõng, đeo trên lưng (bēi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 学xué thanh 2习xí thanh 2语yǔ thanh 3言yán thanh 2不bù thanh 4能néng thanh 2只zhǐ thanh 3靠kào thanh 4死sǐ thanh 3记jì thanh 4硬yìng thanh 4背bèi thanh 4。

    Học ngôn ngữ không thể chỉ dựa vào học vẹt.

  • 他tā thanh 1把bǎ thanh 3课kè thanh 4文wén thanh 2死sǐ thanh 3记jì thanh 4硬yìng thanh 4背bèi thanh 4下xià thanh 4来lái thanh 2了le thanh 5。

    Anh ấy học thuộc lòng bài khóa một cách máy móc.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.