Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
tử ký ngạnh bối
Từng chữ
- 死tửchết
- 记kýnhớ; ghi chép, viết
- 硬ngạnhcứng, rắn
- 背bốilưng; mặt sau; học thuộc lòng (bèi); cõng, đeo trên lưng (bēi)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 学习语言不能只靠死记硬背。
Học ngôn ngữ không thể chỉ dựa vào học vẹt.
- 他把课文死记硬背下来了。
Anh ấy học thuộc lòng bài khóa một cách máy móc.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.