Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bì毕
yè业
shēng生

Nghĩa tiếng Việt

người tốt nghiệp, sinh viên tốt nghiệp

Âm Hán Việt

tất nghiệp sinh

3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 比 (so sánh, đọ, bì)

6 nét

Bộ: 一 (một, 1)

5 nét

Bộ: 生 (sinh đẻ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ người, thường đứng trước danh từ khác để làm định ngữ hoặc làm chủ ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tất nghiệp sinh

Từng chữ

  • 毕tấtxong, hết
  • 业nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp; ngành; việc học
  • 生sinhsinh đẻ; sống

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是今年的毕业生。Tā shì jīnnián de bìyèshēng. thanh 1

    Anh ấy là sinh viên tốt nghiệp năm nay.

  • 今jīn thanh 1年nián thanh 2的de thanh 5毕bì thanh 4业yè thanh 4生shēng thanh 1很hěn thanh 3多duō thanh 1。

    Sinh viên tốt nghiệp năm nay rất đông.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.