Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh kết luận hoặc bản chất không thể thay đổi của sự việc
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tất cánh
Từng chữ
- 毕tấtxong, hết
- 竟cánhxong, hoàn thành; cuối cùng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để nhấn mạnh kết luận cuối cùng hoặc bản chất sự việc sau khi cân nhắc.
Câu ví dụ
- 毕竟他还是个孩子,别对他太严格。
Dù sao cậu ấy cũng vẫn là một đứa trẻ, đừng quá nghiêm khắc với cậu ấy.
- 这毕竟是你自己的选择。
Suy cho cùng, đây là lựa chọn của chính bạn.
Kết hợp thường gặp
- 毕竟还是
rốt cuộc vẫn là
- 毕竟不是
dù sao cũng không phải
- 毕竟意味着
suy cho cùng có nghĩa là
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.