Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

qìshìxiōngxiōng

Nghĩa tiếng Việt

Khí thế hung hăng, thái độ hung dữ và ngạo mạn

Âm Hán Việt

khí thế hung hung

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 气 (khí, hơi)

4 nét

Bộ: 力 (sức lực)

8 nét

Bộ: 氵 (nước)

7 nét

Bộ: 氵 (nước)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để miêu tả thái độ tiêu cực của một người khi đang giận dữ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

khí thế hung hung

Từng chữ

  • 气khíkhí, hơi
  • 势thếthế lực; tình hình, tình thế; hột dái
  • 汹hungcuồn cuộn, dữ dội (汹涌)
  • 汹hungcuồn cuộn, dữ dội (汹涌)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他气势汹汹地冲了进来。Tā qìshìxiōngxiōng de chōng le jìnlái thanh 1

    Anh ta hung hăng xông vào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.