Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
qì气
dìng定
shén神
xián闲

Nghĩa tiếng Việt

ung dung, tự tại, bình tĩnh tự tin

Âm Hán Việt

khí định thần nhàn

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 气 (khí, hơi)

4 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bộ: 礻 (tỏ rõ)

9 nét

Bộ: 门 (cái cửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả phong thái điềm tĩnh trước mọi tình huống

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

khí định thần nhàn

Từng chữ

  • 气khíkhí, hơi
  • 定địnhđịnh, quyết định; ổn định; nhất định, chắc chắn
  • 神thầnthần linh, thánh
  • 闲nhànnhàn hạ, rảnh rỗi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 面对挑战,他依然气定神闲。Miànduì tiǎozhàn, tā yīrán qìdìng shénxián. thanh 4

    Đối mặt với thử thách, anh ấy vẫn ung dung tự tại.

  • 这位大师总是气定神闲地应对一切。Zhè wèi dàshī zǒng shì qìdìng shénxián de yìngduì yīqiè. thanh 4

    Vị đại sư này luôn bình tĩnh tự tin đối phó mọi việc.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.