Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

hànbǎobāo

Nghĩa tiếng Việt

bánh hamburger

Âm Hán Việt

hán bảo bao

3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

5 nét

Bộ: 土 (đất)

12 nét

Bộ: 勹 (bao bọc, ôm lấy)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ món bánh mì kẹp thịt

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hán bảo bao

Từng chữ

  • 汉hánngười Hán, tiếng Hán; nhà Hán; sông Hán; đàn ông
  • 堡bảopháo đài, lô cốt, thành trì
  • 包baobao, gói, túi; bao bọc; bao (thầu); bánh bao

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我午饭想吃汉堡包。wǒ wǔfàn xiǎng chī hànbǎobāo thanh 3

    Bữa trưa tôi muốn ăn hamburger

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.