Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
shā沙
dīng丁
yú鱼

Nghĩa tiếng Việt

cá mòi

Âm Hán Việt

sa đinh ngư

3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

7 nét

Bộ: 一 (một, 1)

2 nét

Bộ: 鱼 (con cá)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

sa đinh ngư

Từng chữ

  • 沙sacát, bãi cát; khàn, đục
  • 丁đinhcon trai; họ Đinh
  • 鱼ngưcon cá

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 公gōng thanh 1交jiāo thanh 1车chē thanh 1上shàng thanh 4挤jǐ thanh 3得de thanh 5像xiàng thanh 4沙shā thanh 1丁dīng thanh 1鱼yú thanh 2罐guàn thanh 4头tou thanh 5一yī thanh 1样yàng thanh 4。

    Xe buýt chật như hộp cá mòi.

  • 我wǒ thanh 3买mǎi thanh 3了le thanh 5一yī thanh 1盒hé thanh 2沙shā thanh 1丁dīng thanh 1鱼yú thanh 2。

    Tôi đã mua một hộp cá mòi.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.