Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

méitóucāngyíng

Nghĩa tiếng Việt

như ruồi mất đầu (chỉ sự hoảng loạn, mất phương hướng)

Âm Hán Việt

một đầu thương dăng

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

7 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

7 nét

Bộ: 虫 (loài sâu bọ)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để ví von người hành động mù quáng, luống cuống

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

một đầu thương dăng

Từng chữ

  • 没mộtkhông, chưa (phủ định của 有) (méi); chìm, lặn mất (mò)
  • 头đầucái đầu
  • 苍thươngxanh, nhợt nhạt
  • 蝇dăngcon ruồi; nhỏ bé

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.