Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fǎ法
zé则

Nghĩa tiếng Việt

Quy tắc, pháp tắc, định luật

Âm Hán Việt

pháp tắc

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 曲2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 氵 (nước)

8 nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ để chỉ các quy luật tự nhiên hoặc nguyên tắc xã hội không thể thay đổi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

pháp tắc

Từng chữ

  • 法phápphép, luật; phương pháp, cách; nước Pháp
  • 则tắcquy tắc; bắt chước

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 自然界有自己的法则。Zìránjiè yǒu zìjǐ de fǎzé. thanh 4

    Thế giới tự nhiên có quy luật riêng của nó.

  • 公司的运营必须遵守严格的法则。Gōngsī de yùnyíng bìxū zūnshǒu yángé de fǎzé. thanh 1

    Hoạt động của công ty phải tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.